bunny girl

bunny girl

A bunny girl serves drinks to customers at a club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái mặc trang phục thỏ: "bunny girl" chỉ một nữ nhân viên phục vụ trẻ trong câu lạc bộ đêm, trang phục của bao gồm đuôi tai thỏ. Đây một thuật ngữ đặc thù trong ngành giải trí, thường gắn với hình ảnh gợi cảm quyến rũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bunny girl brought us champagne at the nightclub. ( gái mặc trang phục thỏ mang rượu sâm panh cho chúng tôicâu lạc bộ đêm.)
    • She worked as a bunny girl for a famous casino in Las Vegas. ( ấy làm việc như một gái mặc trang phục thỏ cho một sòng bạc nổi tiếng ở Las Vegas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bunny girl costume": trang phục thỏ dành cho nữ, thường gồm áo hai dây, quần tất, tai đuôi thỏ.
    • The costume party required everyone to wear a bunny girl costume. (Bữa tiệc hóa trang yêu cầu mọi người mặc trang phục thỏ.)
  • "bunny girl aesthetic": phong cách thẩm mỹ gắn với hình ảnh gái mặc trang phục thỏ, thường thấy trong văn hóa pop cosplay.
    • The anime character has a bunny girl aesthetic with long ears and a fluffy tail. (Nhân vật anime đó phong cách thẩm mỹ gái thỏ với đôi tai dài cái đuôi bông .)
Biến thể từ gần giống
  • Bunny (danh từ): thỏ con, thường dùng thân mật.
    • The bunny hopped across the garden. (Chú thỏ nhảy qua khu vườn.)
  • Playboy bunny: gái mặc trang phục thỏ làm việc cho tạp chí Playboy, một biến thể nổi tiếng của "bunny girl".
    • She was a Playboy bunny in the 1960s. ( ấy một gái thỏ Playboy vào những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
  • Waitress in a bunny costume: nữ phục vụ mặc trang phục thỏ (miêu tả trực tiếp).
  • Bunny hostess: nữ tiếp tân mặc trang phục thỏ (thường dùng trong các câu lạc bộ).
Các cụm từ liên quan
  • Bunny girl outfit: bộ trang phục thỏ dành cho nữ.
    • She bought a bunny girl outfit for Halloween. ( ấy mua một bộ trang phục thỏ cho Halloween.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định: "bunny girl" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.